revolutionary organization of socialist muslims
Định nghĩa
Danh từ: - Tổ chức cách mạng của những người Hồi giáo xã hội chủ nghĩa: Một tổ chức khủng bố quốc tế của người Palestine, tách ra khỏi Tổ chức Giải phóng Palestine (PLO) vào năm 1974. Tổ chức này đã tiến hành các cuộc tấn công khủng bố tại 20 quốc gia trong những năm 1980 và được coi là một trong những nhóm khủng bố Palestine nguy hiểm và tàn bạo nhất.
Ví dụ sử dụng
- (Tổ chức cách mạng của những người Hồi giáo xã hội chủ nghĩa chịu trách nhiệm cho một số vụ tấn công nổi tiếng trong những năm 1980.)
- (Nhiều quốc gia đã chỉ định tổ chức cách mạng của những người Hồi giáo xã hội chủ nghĩa là một nhóm khủng bố.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be linked to the revolutionary organization of socialist muslims": có liên quan đến tổ chức này.
- The suspect was found to be linked to the revolutionary organization of socialist muslims. (Nghi phạm được phát hiện có liên quan đến tổ chức cách mạng của những người Hồi giáo xã hội chủ nghĩa.)
"to operate under the name of the revolutionary organization of socialist muslims": hoạt động dưới tên của tổ chức này.
- The group continued to operate under the name of the revolutionary organization of socialist muslims despite international sanctions. (Nhóm này tiếp tục hoạt động dưới tên của tổ chức cách mạng của những người Hồi giáo xã hội chủ nghĩa mặc dù bị trừng phạt quốc tế.)
Biến thể và từ gần giống
- Revolutionary (adj): mang tính cách mạng.
- The revolutionary organization of socialist muslims had a revolutionary ideology. (Tổ chức cách mạng của những người Hồi giáo xã hội chủ nghĩa có một hệ tư tưởng cách mạng.)
- Socialist (adj): thuộc chủ nghĩa xã hội.
- The group claimed to follow socialist principles. (Nhóm này tuyên bố tuân theo các nguyên tắc xã hội chủ nghĩa.)
- Muslim (n): người Hồi giáo.
- The members of the organization were mainly Muslims. (Các thành viên của tổ chức chủ yếu là người Hồi giáo.)
Từ đồng nghĩa
- Fatah-RC (Revolutionary Council of Fatah): Hội đồng Cách mạng Fatah, một tên gọi khác của tổ chức này.
- Abu Nidal Organization (ANO): Tổ chức Abu Nidal, một biệt danh phổ biến của nhóm này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Split from: tách ra khỏi.
- The revolutionary organization of socialist muslims split from the PLO in 1974. (Tổ chức cách mạng của những người Hồi giáo xã hội chủ nghĩa đã tách ra khỏi PLO vào năm 1974.)
- Carry out: tiến hành (một hoạt động, đặc biệt là bạo lực).
- The group carried out numerous attacks across Europe. (Nhóm này đã tiến hành nhiều cuộc tấn công trên khắp châu Âu.)
Thành ngữ liên quan
- To be considered the most dangerous: được coi là nguy hiểm nhất.
- In the 1980s, the revolutionary organization of socialist muslims was considered the most dangerous Palestinian terror group. (Trong những năm 1980, tổ chức cách mạng của những người Hồi giáo xã hội chủ nghĩa được coi là nhóm khủng bố Palestine nguy hiểm nhất.)